TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attirance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ti.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

attirance nghĩa là sức hấp dẫn.

Nghĩa của attirance

Danh từ · giống cái

  1. Sức hấp dẫn.
    • L'attirance de l'artsức hấp dẫn của nghệ thuật

Dạng từ của attirance

Đi với mạo từ: une attirance · l'attirance

Số nhiềuattirances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attirance

Trái nghĩa

Họ từ của attirance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attraction (the state of feeling attraction); attraction (the state of being attractive)

Câu hỏi thường gặp

attirance nghĩa là gì?

attirance (danh từ) nghĩa là sức hấp dẫn.

attirance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attirance (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.ʁɑ̃s/.

attirance là giống đực hay giống cái?

attirance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.