attirail
danh từ giống đực (m)
/a.ti.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
attirail nghĩa là đồ lề lủng củng.
Nghĩa của attirail
Danh từ · giống đực
- Đồ lề lủng củng (cần cho việc gì, mà người ta mang theo).
- L'attirail de la chasseđồ lề lủng củng mang đi săn
Dạng từ của attirail
Đi với mạo từ: un attirail · l'attirail
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paraphernalia, equipment
Câu hỏi thường gặp
attirail nghĩa là gì?
attirail (danh từ) nghĩa là đồ lề lủng củng.
attirail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attirail (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.ʁaj/.
attirail là giống đực hay giống cái?
attirail là danh từ giống đực (dùng với un, le).