TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attirail

danh từ giống đực (m)
/a.ti.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

attirail nghĩa là đồ lề lủng củng.

Nghĩa của attirail

Danh từ · giống đực

  1. Đồ lề lủng củng (cần cho việc gì, mà người ta mang theo).
    • L'attirail de la chasseđồ lề lủng củng mang đi săn

Dạng từ của attirail

Đi với mạo từ: un attirail · l'attirail

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paraphernalia, equipment

Câu hỏi thường gặp

attirail nghĩa là gì?

attirail (danh từ) nghĩa là đồ lề lủng củng.

attirail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attirail (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.ʁaj/.

attirail là giống đực hay giống cái?

attirail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.