séduisant
séduisant nghĩa là quyến rũ, hấp dẫn.
Nghĩa của séduisant
Tính từ
- Quyến rũ.
- Beauté séduisantecái đẹp quyến rũ
- Promesses séduisantesnhững lời hứa quyến rũ
- Hấp dẫn.
- Propositions séduisantesnhững đề nghị hấp dẫn
Dạng từ của séduisant
| Số nhiều | séduisants |
| Giống cái | séduisante /se.dɥi.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | séduisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séduisant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với séduisant
- Laura est une femme peu séduisante. Laura là một phụ nữ không hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seductive, capable of seducing
Câu hỏi thường gặp
séduisant nghĩa là gì?
séduisant (tính từ) nghĩa là quyến rũ, hấp dẫn.
séduisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séduisant (giọng Pháp chuẩn): /se.dɥi.zɑ̃/.