TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ségrairie

danh từ giống cái (f)
/se.ɡʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ségrairie nghĩa là sở hữu chung rừng.

Nghĩa của ségrairie

Danh từ · giống cái

  1. Sở hữu chung rừng.
  2. Khu rừng sở hữu chung.

Dạng từ của ségrairie

Đi với mạo từ: une ségrairie · la ségrairie

Số nhiềuségrairies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ségrairie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woodland owned in common

Câu hỏi thường gặp

ségrairie nghĩa là gì?

ségrairie (danh từ) nghĩa là sở hữu chung rừng.

ségrairie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ségrairie (giọng Pháp chuẩn): /se.ɡʁɛ.ʁi/.

ségrairie là giống đực hay giống cái?

ségrairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.