TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séducteur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

séducteur nghĩa là quyến rũ.

Nghĩa của séducteur

Tính từ

  1. Quyến rũ.
    • Beauté séductricevẻ đẹp quyến rũ

Danh từ · giống đực

  1. Quyến rũ.
    • Séducteur de jeuneskẻ quyến rũ con gái

Dạng từ của séducteur

Số nhiềuséducteurs
Giống cáiséductrice /se.dyk.tʁis/
Giống cái số nhiềuséductrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séducteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seducer
  • Tính từ seductive

Câu hỏi thường gặp

séducteur nghĩa là gì?

séducteur (tính từ, danh từ) nghĩa là quyến rũ.

séducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séducteur (giọng Pháp chuẩn): /se.dyk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.