sédition
danh từ giống cái (f)
/se.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sédition nghĩa là cuộc phản loạn.
Nghĩa của sédition
Danh từ · giống cái
- Cuộc phản loạn.
Dạng từ của sédition
Đi với mạo từ: une sédition · la sédition
| Số nhiều | séditions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sedition (insurrection or rebellion)
Câu hỏi thường gặp
sédition nghĩa là gì?
sédition (danh từ) nghĩa là cuộc phản loạn.
sédition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sédition (giọng Pháp chuẩn): /se.di.sjɔ̃/.
sédition là giống đực hay giống cái?
sédition là danh từ giống cái (dùng với une, la).