séditieux
/se.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt
séditieux nghĩa là phản loạn, kẻ phản loạn.
Nghĩa của séditieux
Tính từ
- Phản loạn.
- Esprit séditieuxóc phản loạn
Danh từ · giống đực
- Kẻ phản loạn.
- Complice des séditieuxđồng lõa với những kẻ phản loạn
Dạng từ của séditieux
| Giống cái | séditieuse /se.di.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | séditieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séditieux
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với séditieux
- propos séditieux — những lời nói phản loạn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rebellious, seditious, riotous
Câu hỏi thường gặp
séditieux nghĩa là gì?
séditieux (tính từ, danh từ) nghĩa là phản loạn, kẻ phản loạn.
séditieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séditieux (giọng Pháp chuẩn): /se.di.sjø/.