TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séditieusement

/se.di.tjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

séditieusement nghĩa là phản loạn.

Nghĩa của séditieusement

Phó từ

  1. Phản loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ seditiously

Câu hỏi thường gặp

séditieusement nghĩa là gì?

séditieusement (phó từ) nghĩa là phản loạn.

séditieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séditieusement (giọng Pháp chuẩn): /se.di.tjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.