TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

factieux

/fak.sjø/ giọng máy của trình duyệt

factieux nghĩa là phiến loạn, kẻ phiến loạn.

Nghĩa của factieux

Tính từ

  1. Phiến loạn.
    • Ligue factieusebè lũ phiến loạn

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ phiến loạn.

Dạng từ của factieux

Giống cáifactieuse
Giống cái số nhiềufactieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ factious, agitating, provocative
  • Danh từ agitator, provocator

Câu hỏi thường gặp

factieux nghĩa là gì?

factieux (tính từ, danh từ) nghĩa là phiến loạn, kẻ phiến loạn.

factieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factieux (giọng Pháp chuẩn): /fak.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.