TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

faction nghĩa là việc canh gác, sự chờ đợi lâu, sự chầu chực.

Nghĩa của faction

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Việc canh gác.
    • Être en factionđứng canh gác
  2. Sự chờ đợi lâu, sự chầu chực.
  3. Bọn phiến loạn.

Dạng từ của faction

Đi với mạo từ: une faction · la faction

Số nhiềufactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faction

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of keeping watch; a watchman; a faction; specifically one which causes trouble

Câu hỏi thường gặp

faction nghĩa là gì?

faction (danh từ) nghĩa là việc canh gác, sự chờ đợi lâu, sự chầu chực.

faction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faction (giọng Pháp chuẩn): /fak.sjɔ̃/.

faction là giống đực hay giống cái?

faction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.