TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séduction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

séduction nghĩa là sự quyến rũ, sự làm hư, sự mua chuộc.

Nghĩa của séduction

Danh từ · giống cái

  1. Sự quyến rũ.
    • La séduction des richessessự quyến rũ của tiền của
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm hư, sự mua chuộc.
    • Séduction de témoinssự mua chuộc nhân chứng

Dạng từ của séduction

Đi với mạo từ: une séduction · la séduction

Số nhiềuséductions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séduction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seduction

Câu hỏi thường gặp

séduction nghĩa là gì?

séduction (danh từ) nghĩa là sự quyến rũ, sự làm hư, sự mua chuộc.

séduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séduction (giọng Pháp chuẩn): /se.dyk.sjɔ̃/.

séduction là giống đực hay giống cái?

séduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.