séduction
séduction nghĩa là sự quyến rũ, sự làm hư, sự mua chuộc.
Nghĩa của séduction
Danh từ · giống cái
- Sự quyến rũ.
- La séduction des richessessự quyến rũ của tiền của
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm hư, sự mua chuộc.
- Séduction de témoinssự mua chuộc nhân chứng
Dạng từ của séduction
Đi với mạo từ: une séduction · la séduction
| Số nhiều | séductions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séduction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seduction
Câu hỏi thường gặp
séduction nghĩa là gì?
séduction (danh từ) nghĩa là sự quyến rũ, sự làm hư, sự mua chuộc.
séduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séduction (giọng Pháp chuẩn): /se.dyk.sjɔ̃/.
séduction là giống đực hay giống cái?
séduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).