TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

branlant

/bʁɑ̃.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

branlant nghĩa là lung lay.

Nghĩa của branlant

Tính từ

  1. Lung lay.
    • Une dent branlantecái răng lung lay

Dạng từ của branlant

Số nhiềubranlants
Giống cáibranlante /bʁɑ̃.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềubranlantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với branlant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unstable, wobbly and rickety

Câu hỏi thường gặp

branlant nghĩa là gì?

branlant (tính từ) nghĩa là lung lay.

branlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của branlant (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.