TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précaire

/pʁe.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

précaire nghĩa là tạm thời, tạm, bấp bênh, mong manh.

Nghĩa của précaire

Tính từ

  1. Tạm thời, tạm.
    • Possesion précairesở hữu tạm thời
  2. Bấp bênh, mong manh.
    • Vie précaiređời sống bấp bênh

Danh từ · giống đực

  1. Cái bấp bênh, điều bấp bênh.

Dạng từ của précaire

Số nhiềuprécaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ precarious

Câu hỏi thường gặp

précaire nghĩa là gì?

précaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tạm thời, tạm, bấp bênh, mong manh.

précaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.