TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanci

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

chanci nghĩa là mốc, meo.

Nghĩa của chanci

Danh từ · giống đực

  1. Mốc, meo.
  2. Phân đã có sợi nấm.

Dạng từ của chanci

Đi với mạo từ: un chanci · le chanci

Câu hỏi thường gặp

chanci nghĩa là gì?

chanci (danh từ) nghĩa là mốc, meo.

chanci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanci (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.si/.

chanci là giống đực hay giống cái?

chanci là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.