TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chancellerie

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.sɛl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chancellerie nghĩa là bộ tư pháp, dinh chưởng ấn.

Nghĩa của chancellerie

Danh từ · giống cái

  1. Bộ tư pháp.
  2. Sử học Dinh chưởng ấn.

Dạng từ của chancellerie

Đi với mạo từ: une chancellerie · la chancellerie

Số nhiềuchancelleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chancellery

Câu hỏi thường gặp

chancellerie nghĩa là gì?

chancellerie (danh từ) nghĩa là bộ tư pháp, dinh chưởng ấn.

chancellerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chancellerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sɛl.ʁi/.

chancellerie là giống đực hay giống cái?

chancellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.