TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chancelier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.sə.lje/ giọng máy của trình duyệt

chancelier nghĩa là quan chưởng ấn, thủ tướng.

Nghĩa của chancelier

Danh từ · giống đực

  1. Quan chưởng ấn.
  2. Thủ tướng (ở Đức, áo).
    • chancelier de l'échiquierbộ trưởng tài chính (Anh)

Dạng từ của chancelier

Đi với mạo từ: un chancelier · le chancelier

Số nhiềuchanceliers
Giống cáichancelière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chancellor

Câu hỏi thường gặp

chancelier nghĩa là gì?

chancelier (danh từ) nghĩa là quan chưởng ấn, thủ tướng.

chancelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chancelier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sə.lje/.

chancelier là giống đực hay giống cái?

chancelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.