bondé
/bɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
bondé nghĩa là đầy ắp.
Nghĩa của bondé
Tính từ
- Đầy ắp.
- Train bondé de voyageurstàu đầy ắp khách
Dạng từ của bondé
| Số nhiều | bondés |
| Giống cái | bondée |
| Giống cái số nhiều | bondées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crowded, packed
Câu hỏi thường gặp
bondé nghĩa là gì?
bondé (tính từ) nghĩa là đầy ắp.
bondé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bondé (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.de/.