TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bondé

/bɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

bondé nghĩa là đầy ắp.

Nghĩa của bondé

Tính từ

  1. Đầy ắp.
    • Train bondé de voyageurstàu đầy ắp khách

Dạng từ của bondé

Số nhiềubondés
Giống cáibondée
Giống cái số nhiềubondées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crowded, packed

Câu hỏi thường gặp

bondé nghĩa là gì?

bondé (tính từ) nghĩa là đầy ắp.

bondé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bondé (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.