TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malversation

danh từ giống cái (f)
/mal.vɛʁ.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

malversation nghĩa là sự tham ô.

Nghĩa của malversation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham ô, sự tiêu lạm công qũy.

Dạng từ của malversation

Đi với mạo từ: une malversation · la malversation

Số nhiềumalversations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malversation, corruption

Câu hỏi thường gặp

malversation nghĩa là gì?

malversation (danh từ) nghĩa là sự tham ô.

malversation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malversation (giọng Pháp chuẩn): /mal.vɛʁ.sa.sjɔ̃/.

malversation là giống đực hay giống cái?

malversation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.