malvenu
/mal.və.ny/ giọng máy của trình duyệt
malvenu nghĩa là thiếu tư cách.
Nghĩa của malvenu
Tính từ
- Luật học, pháp lý Thiếu tư cách.
- Héritier malvenu à se plaindrethừa kế thiếu tư cách để kiện
Dạng từ của malvenu
| Số nhiều | malvenus |
| Giống cái | malvenue |
| Giống cái số nhiều | malvenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inopportune, untimely
Câu hỏi thường gặp
malvenu nghĩa là gì?
malvenu (tính từ) nghĩa là thiếu tư cách.
malvenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malvenu (giọng Pháp chuẩn): /mal.və.ny/.