TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépère

danh từ giống đực (m)
/pe.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pépère nghĩa là ông.

Nghĩa của pépère

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Ông.
  2. Thân mật Lão, gã.

Tính từ

  1. Thân mật To lớn; lớn.
    • Un type pépèremột anh chàng to lớn
    • une somme pépèremột số tiền lớn
  2. Yên ổn; không khó khăn gì.
    • Une situation pépèremột địa vị yên ổn
    • Un travail pépèremột công việc không khó khăn gì

Dạng từ của pépère

Đi với mạo từ: un pépère · le pépère

Số nhiềupépères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pépère

Đồng nghĩa

Họ từ của pépère

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affectionate name for a male, such as honey, sweetie, baby (etc.); grandfather (also spelled pépé)
  • Tính từ easy, relaxed

Câu hỏi thường gặp

pépère nghĩa là gì?

pépère (danh từ, tính từ) nghĩa là ông.

pépère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépère (giọng Pháp chuẩn): /pe.pɛʁ/.

pépère là giống đực hay giống cái?

pépère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.