TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépon

danh từ giống đực (m)
/pepɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pépon nghĩa là quả bầu bí.

Nghĩa của pépon

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Quả bầu bí.

Dạng từ của pépon

Đi với mạo từ: un pépon · le pépon

Câu hỏi thường gặp

pépon nghĩa là gì?

pépon (danh từ) nghĩa là quả bầu bí.

pépon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépon (giọng Pháp chuẩn): /pepɔ̃/.

pépon là giống đực hay giống cái?

pépon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.