TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péplum

danh từ giống đực (m)
/pe.plɔm/ giọng máy của trình duyệt

péplum nghĩa là áo xiêm.

Nghĩa của péplum

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo xiêm (của nữ, cổ Hy Lạp).

Dạng từ của péplum

Đi với mạo từ: un péplum · le péplum

Số nhiềupéplums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peplum (all senses)

Câu hỏi thường gặp

péplum nghĩa là gì?

péplum (danh từ) nghĩa là áo xiêm.

péplum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péplum (giọng Pháp chuẩn): /pe.plɔm/.

péplum là giống đực hay giống cái?

péplum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.