pépite
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.pit/ giọng máy của trình duyệt
pépite nghĩa là cục kim loại.
Nghĩa của pépite
Danh từ · giống cái
- Cục kim loại (trong thiên nhiên).
- Pépite d'orcục vàng thiên nhiên
Dạng từ của pépite
Đi với mạo từ: une pépite · la pépite
| Số nhiều | pépites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nugget; gem, treasure (piece of choice, precious element); sprinkles, chips (used for decorating food)
Câu hỏi thường gặp
pépite nghĩa là gì?
pépite (danh từ) nghĩa là cục kim loại.
pépite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pépite (giọng Pháp chuẩn): /pe.pit/.
pépite là giống đực hay giống cái?
pépite là danh từ giống cái (dùng với une, la).