TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépite

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.pit/ giọng máy của trình duyệt

pépite nghĩa là cục kim loại.

Nghĩa của pépite

Danh từ · giống cái

  1. Cục kim loại (trong thiên nhiên).
    • Pépite d'orcục vàng thiên nhiên

Dạng từ của pépite

Đi với mạo từ: une pépite · la pépite

Số nhiềupépites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nugget; gem, treasure (piece of choice, precious element); sprinkles, chips (used for decorating food)

Câu hỏi thường gặp

pépite nghĩa là gì?

pépite (danh từ) nghĩa là cục kim loại.

pépite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépite (giọng Pháp chuẩn): /pe.pit/.

pépite là giống đực hay giống cái?

pépite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.