TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépiniériste

danh từ cả hai giống
/pe.pi.nje.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

pépiniériste nghĩa là Người phụ trách vườn ương.

Nghĩa của pépiniériste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phụ trách vườn ương.

Tính từ

  1. Xem danh từ

Dạng từ của pépiniériste

Số nhiềupépiniéristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nurseryman (or woman)

Câu hỏi thường gặp

pépiniériste nghĩa là gì?

pépiniériste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người phụ trách vườn ương.

pépiniériste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépiniériste (giọng Pháp chuẩn): /pe.pi.nje.ʁist/.

pépiniériste là giống đực hay giống cái?

pépiniériste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.