TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépinière

danh từ giống cái (f)
/pe.pi.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pépinière nghĩa là vườn ương, vườn ươm, cây ươm.

Nghĩa của pépinière

Danh từ · giống cái

  1. Vườn ương, vườn ươm.
  2. Cây ươm.
  3. Nơi bồi dưỡng (nhân tài).
    • Pépinère d'artistesnơi bồi dưỡng nghệ sĩ

Dạng từ của pépinière

Đi với mạo từ: une pépinière · la pépinière

Số nhiềupépinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nursery (for trees); breeding ground

Câu hỏi thường gặp

pépinière nghĩa là gì?

pépinière (danh từ) nghĩa là vườn ương, vườn ươm, cây ươm.

pépinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépinière (giọng Pháp chuẩn): /pe.pi.njɛʁ/.

pépinière là giống đực hay giống cái?

pépinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.