TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pépin nghĩa là hạt mềm, hạt.

Nghĩa của pépin

Danh từ · giống đực

  1. Hạt mềm, hạt (của quả nho, quả lê..).
  2. Thông tục Mối phiền hà, nỗi khó khăn.
    • Avoir un pépingặp phiền hà; gặp khó khăn
  3. Thân mật Cái ô, cái dù.

Dạng từ của pépin

Đi với mạo từ: un pépin · le pépin

Số nhiềupépins

Họ từ của pépin

Cụm từ, thành ngữ với pépin

  • avoir avalé un pépin — (thân mật) có mang

Câu ví dụ với pépin

  • Existe-t-il des pastèques sans pépins ? Dưa hấu không hạt có tồn tại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5619264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pip (the seed from fruit); hitch, glitch (small problem encountered)
  • Danh từ umbrella; a problem; parachute

Câu hỏi thường gặp

pépin nghĩa là gì?

pépin (danh từ) nghĩa là hạt mềm, hạt.

pépin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépin (giọng Pháp chuẩn): /pe.pɛ̃/.

pépin là giống đực hay giống cái?

pépin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.