pépin
pépin nghĩa là hạt mềm, hạt.
Nghĩa của pépin
Danh từ · giống đực
- Hạt mềm, hạt (của quả nho, quả lê..).
- Thông tục Mối phiền hà, nỗi khó khăn.
- Avoir un pépingặp phiền hà; gặp khó khăn
- Thân mật Cái ô, cái dù.
Dạng từ của pépin
Đi với mạo từ: un pépin · le pépin
| Số nhiều | pépins |
Họ từ của pépin
Cụm từ, thành ngữ với pépin
- avoir avalé un pépin — (thân mật) có mang
Câu ví dụ với pépin
- Existe-t-il des pastèques sans pépins ? Dưa hấu không hạt có tồn tại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5619264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pip (the seed from fruit); hitch, glitch (small problem encountered)
- Danh từ umbrella; a problem; parachute
Câu hỏi thường gặp
pépin nghĩa là gì?
pépin (danh từ) nghĩa là hạt mềm, hạt.
pépin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pépin (giọng Pháp chuẩn): /pe.pɛ̃/.
pépin là giống đực hay giống cái?
pépin là danh từ giống đực (dùng với un, le).