village
village nghĩa là làng, xã.
Nghĩa của village
Danh từ · giống đực
- Làng, xã.
- Revenir au villagevề làng
- Tout le village assistait à la fêtecả làng đều dự lễ
Dạng từ của village
Đi với mạo từ: un village · le village
| Số nhiều | villages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với village
Trái nghĩa
Họ từ của village
Cụm từ, thành ngữ với village
- coq de village — anh chàng hay ve vãn ở nông thôn
- être bien de son village — ngớ nga ngớ ngẩn
Câu ví dụ với village
- Tout le monde le connaissait au village. Mọi người trong làng đều biết ông ta.Tatoeba #138882
- Notre école est dans ce village. Trường của chúng tôi ở trong làng này.Tatoeba #8008
- Le village où j'habite est très petit. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.Tatoeba #5100954
- Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.Tatoeba #14264
- Il vit dans un petit village sur l'île de Kyushu. Ông ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở đảo Kyushu.Tatoeba #135959
- Je vais t'informer des dernières nouvelles en provenance du village. Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.Tatoeba #390157
- L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.Tatoeba #1357202
- Il vit dans une maison loin du village. Anh ấy sống tại một ngôi nhà xa làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ village; town, city
Câu hỏi thường gặp
village nghĩa là gì?
village (danh từ) nghĩa là làng, xã.
village phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của village (giọng Pháp chuẩn): /vi.laʒ/.
village là giống đực hay giống cái?
village là danh từ giống đực (dùng với un, le).