TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

villa

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.la/ giọng máy của trình duyệt

villa nghĩa là biệt thự, trang viên.

Nghĩa của villa

Danh từ · giống cái

  1. Biệt thự.
    • Louer une villathuê một biệt thự
  2. Sử học Trang viên.

Dạng từ của villa

Đi với mạo từ: une villa · la villa

Số nhiềuvillas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villa; house in the country

Câu hỏi thường gặp

villa nghĩa là gì?

villa (danh từ) nghĩa là biệt thự, trang viên.

villa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villa (giọng Pháp chuẩn): /vi.la/.

villa là giống đực hay giống cái?

villa là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.