TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vilainement

/vi.lɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vilainement nghĩa là một cách xấu xí, bất nhã, không đoan chính.

Nghĩa của vilainement

Phó từ

  1. Một cách xấu xí.
    • Maison vilainement construitenhà xây dựng một cách xấu xí
  2. Bất nhã, không đoan chính.
    • Parler vilainementăn nói bất nhã
  3. Hèn hạ, tồi.
    • Se conduire vilainementăn ở hèn hạ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ displeasingly; uglily; dangerously; miserly; in a miserly way; immorally

Câu hỏi thường gặp

vilainement nghĩa là gì?

vilainement (phó từ) nghĩa là một cách xấu xí, bất nhã, không đoan chính.

vilainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vilainement (giọng Pháp chuẩn): /vi.lɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.