vilainement
/vi.lɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vilainement nghĩa là một cách xấu xí, bất nhã, không đoan chính.
Nghĩa của vilainement
Phó từ
- Một cách xấu xí.
- Maison vilainement construitenhà xây dựng một cách xấu xí
- Bất nhã, không đoan chính.
- Parler vilainementăn nói bất nhã
- Hèn hạ, tồi.
- Se conduire vilainementăn ở hèn hạ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ displeasingly; uglily; dangerously; miserly; in a miserly way; immorally
Câu hỏi thường gặp
vilainement nghĩa là gì?
vilainement (phó từ) nghĩa là một cách xấu xí, bất nhã, không đoan chính.
vilainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vilainement (giọng Pháp chuẩn): /vi.lɛn.mɑ̃/.