TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vil

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vil/ giọng máy của trình duyệt

vil nghĩa là hèn hạ, đê hèn, ít giá trị.

Nghĩa của vil

Tính từ

  1. Văn học Hèn hạ, đê hèn.
    • Vil flatteurkẻ nịnh hót, hèn hạ
    • Action vilehành động hèn hạ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ít giá trị.
    • Métaux vilskim loại ít giá trị
  3. À vil prix; với giá rẻ mạt.
    • Acheter à vil prixmua với giá rẻ mạt

Dạng từ của vil

Số nhiềuvils
Giống cáivile
Giống cái số nhiềuviles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vil

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cheap, worthless; vile (morally low)

Câu hỏi thường gặp

vil nghĩa là gì?

vil (tính từ) nghĩa là hèn hạ, đê hèn, ít giá trị.

vil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vil (giọng Pháp chuẩn): /vil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.