vil
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vil/ giọng máy của trình duyệt
vil nghĩa là hèn hạ, đê hèn, ít giá trị.
Nghĩa của vil
Tính từ
- Văn học Hèn hạ, đê hèn.
- Vil flatteurkẻ nịnh hót, hèn hạ
- Action vilehành động hèn hạ
- Từ cũ, nghĩa cũ Ít giá trị.
- Métaux vilskim loại ít giá trị
- À vil prix; với giá rẻ mạt.
- Acheter à vil prixmua với giá rẻ mạt
Dạng từ của vil
| Số nhiều | vils |
| Giống cái | vile |
| Giống cái số nhiều | viles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vil
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheap, worthless; vile (morally low)
Câu hỏi thường gặp
vil nghĩa là gì?
vil (tính từ) nghĩa là hèn hạ, đê hèn, ít giá trị.
vil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vil (giọng Pháp chuẩn): /vil/.