TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viking

danh từ giống đực (m)
/vi.kiŋ/ giọng máy của trình duyệt

viking nghĩa là cướp biển bắc âu.

Nghĩa của viking

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cướp biển Bắc Âu (thế kỷ 8, 9, 10).

Dạng từ của viking

Đi với mạo từ: un viking · le viking

Số nhiềuvikings

Câu ví dụ với viking

  • Je suis un Viking. Tôi là người Viking. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585953
  • Je suis une Viking. Tôi là người Viking. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13586026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Viking
  • Tính từ Relating to the Vikings

Câu hỏi thường gặp

viking nghĩa là gì?

viking (danh từ) nghĩa là cướp biển bắc âu.

viking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viking (giọng Pháp chuẩn): /vi.kiŋ/.

viking là giống đực hay giống cái?

viking là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.