TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigésimal

/vi.ʒe.zi.mal/ giọng máy của trình duyệt

vigésimal nghĩa là Như vicésimal.

Nghĩa của vigésimal

Tính từ

  1. Như vicésimal.

Dạng từ của vigésimal

Số nhiềuvigésimaux
Giống cáivigésimale
Giống cái số nhiềuvigésimales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vigesimal

Câu hỏi thường gặp

vigésimal nghĩa là gì?

vigésimal (tính từ) nghĩa là Như vicésimal.

vigésimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigésimal (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʒe.zi.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.