vigésimal
/vi.ʒe.zi.mal/ giọng máy của trình duyệt
vigésimal nghĩa là Như vicésimal.
Nghĩa của vigésimal
Tính từ
- Như vicésimal.
Dạng từ của vigésimal
| Số nhiều | vigésimaux |
| Giống cái | vigésimale |
| Giống cái số nhiều | vigésimales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vigesimal
Câu hỏi thường gặp
vigésimal nghĩa là gì?
vigésimal (tính từ) nghĩa là Như vicésimal.
vigésimal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigésimal (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʒe.zi.mal/.