TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noblaillon

danh từ giống đực (m)
/nɔ.bla.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

noblaillon nghĩa là tiểu quý tộc.

Nghĩa của noblaillon

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Tiểu quý tộc.

Dạng từ của noblaillon

Đi với mạo từ: un noblaillon · le noblaillon

Câu hỏi thường gặp

noblaillon nghĩa là gì?

noblaillon (danh từ) nghĩa là tiểu quý tộc.

noblaillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noblaillon (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.bla.jɔ̃/.

noblaillon là giống đực hay giống cái?

noblaillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.