canin
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
canin nghĩa là Xem chien i.
Nghĩa của canin
Tính từ
- xem chien — Chó.
- L'espèce canineloài chó
Dạng từ của canin
| Số nhiều | canins |
| Giống cái | canine |
| Giống cái số nhiều | canines |
Cụm từ, thành ngữ với canin
- faim canine — xem faim
- muscle canin — (giải phẫu) cơ nanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ canine
Câu hỏi thường gặp
canin nghĩa là gì?
canin (tính từ) nghĩa là Xem chien i.
canin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canin (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɛ̃/.