TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canine

danh từ giống cái (f)
/ka.nin/ giọng máy của trình duyệt

canine nghĩa là răng nanh.

Nghĩa của canine

Danh từ · giống cái

  1. Răng nanh.

Dạng từ của canine

Đi với mạo từ: une canine · la canine

Số nhiềucanines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canine, cuspid

Câu hỏi thường gặp

canine nghĩa là gì?

canine (danh từ) nghĩa là răng nanh.

canine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canine (giọng Pháp chuẩn): /ka.nin/.

canine là giống đực hay giống cái?

canine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.