TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caniveau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ni.vo/ giọng máy của trình duyệt

caniveau nghĩa là rãnh lề đường, ống đặt dây cáp.

Nghĩa của caniveau

Danh từ · giống đực

  1. Rãnh lề đường.
  2. Ống đặt dây cáp.

Dạng từ của caniveau

Đi với mạo từ: un caniveau · le caniveau

Số nhiềucaniveaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gutter

Câu hỏi thường gặp

caniveau nghĩa là gì?

caniveau (danh từ) nghĩa là rãnh lề đường, ống đặt dây cáp.

caniveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caniveau (giọng Pháp chuẩn): /ka.ni.vo/.

caniveau là giống đực hay giống cái?

caniveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.