caniveau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ni.vo/ giọng máy của trình duyệt
caniveau nghĩa là rãnh lề đường, ống đặt dây cáp.
Nghĩa của caniveau
Danh từ · giống đực
- Rãnh lề đường.
- Ống đặt dây cáp.
Dạng từ của caniveau
Đi với mạo từ: un caniveau · le caniveau
| Số nhiều | caniveaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gutter
Câu hỏi thường gặp
caniveau nghĩa là gì?
caniveau (danh từ) nghĩa là rãnh lề đường, ống đặt dây cáp.
caniveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caniveau (giọng Pháp chuẩn): /ka.ni.vo/.
caniveau là giống đực hay giống cái?
caniveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).