croc
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁo/ giọng máy của trình duyệt
croc nghĩa là thanh móc, sào móc.
Nghĩa của croc
Danh từ · giống đực
- Thanh móc (treo đồ).
- Sào móc.
- Răng nanh (thú vật).
- Thân mật Răng (người).
Dạng từ của croc
Đi với mạo từ: un croc · le croc
| Số nhiều | crocs |
Cụm từ, thành ngữ với croc
- avoir les crocs — (thông tục) đói lắm
- mettre au croc; pendre au croc — từ bỏ
- montrer les crocs — ra vẻ dữ tợn
- moustaches en croc — ria vểnh cong
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hook; fang
- Danh từ croc (type of shoe)
- Thán từ crunch
Câu hỏi thường gặp
croc nghĩa là gì?
croc (danh từ) nghĩa là thanh móc, sào móc.
croc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croc (giọng Pháp chuẩn): /kʁo/.
croc là giống đực hay giống cái?
croc là danh từ giống đực (dùng với un, le).