TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canif

danh từ giống đực (m)
/ka.nif/ giọng máy của trình duyệt

canif nghĩa là dao nhíp.

Nghĩa của canif

Danh từ · giống đực

  1. Dao nhíp.
    • coup de canifsự bội ước

Dạng từ của canif

Đi với mạo từ: un canif · le canif

Số nhiềucanifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clasp-knife, penknife

Câu hỏi thường gặp

canif nghĩa là gì?

canif (danh từ) nghĩa là dao nhíp.

canif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canif (giọng Pháp chuẩn): /ka.nif/.

canif là giống đực hay giống cái?

canif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.