canif
danh từ giống đực (m)
/ka.nif/ giọng máy của trình duyệt
canif nghĩa là dao nhíp.
Nghĩa của canif
Danh từ · giống đực
- Dao nhíp.
- coup de canifsự bội ước
Dạng từ của canif
Đi với mạo từ: un canif · le canif
| Số nhiều | canifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clasp-knife, penknife
Câu hỏi thường gặp
canif nghĩa là gì?
canif (danh từ) nghĩa là dao nhíp.
canif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canif (giọng Pháp chuẩn): /ka.nif/.
canif là giống đực hay giống cái?
canif là danh từ giống đực (dùng với un, le).