canicule
danh từ giống cái (f)
/ka.ni.kyl/ giọng máy của trình duyệt
canicule nghĩa là tiết đầu hè, thời kỳ nóng bức.
Nghĩa của canicule
Danh từ · giống cái
- Tiết đầu hè.
- Thời kỳ nóng bức.
- Sự nóng bức.
Dạng từ của canicule
Đi với mạo từ: une canicule · la canicule
| Số nhiều | canicules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canicule
Trái nghĩa
Họ từ của canicule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the dog days of late summer; heat wave, hot spell (regardless of the date, and especially when posing a health risk)
Câu hỏi thường gặp
canicule nghĩa là gì?
canicule (danh từ) nghĩa là tiết đầu hè, thời kỳ nóng bức.
canicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canicule (giọng Pháp chuẩn): /ka.ni.kyl/.
canicule là giống đực hay giống cái?
canicule là danh từ giống cái (dùng với une, la).