TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canicule

danh từ giống cái (f)
/ka.ni.kyl/ giọng máy của trình duyệt

canicule nghĩa là tiết đầu hè, thời kỳ nóng bức.

Nghĩa của canicule

Danh từ · giống cái

  1. Tiết đầu hè.
  2. Thời kỳ nóng bức.
  3. Sự nóng bức.

Dạng từ của canicule

Đi với mạo từ: une canicule · la canicule

Số nhiềucanicules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canicule

Trái nghĩa

Họ từ của canicule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the dog days of late summer; heat wave, hot spell (regardless of the date, and especially when posing a health risk)

Câu hỏi thường gặp

canicule nghĩa là gì?

canicule (danh từ) nghĩa là tiết đầu hè, thời kỳ nóng bức.

canicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canicule (giọng Pháp chuẩn): /ka.ni.kyl/.

canicule là giống đực hay giống cái?

canicule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.