TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caniculaire

/ka.ni.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

caniculaire nghĩa là đầu hè.

Nghĩa của caniculaire

Tính từ

  1. Đầu (mùa) hè.
    • Chaleur caniculairenóng đầu hè

Dạng từ của caniculaire

Số nhiềucaniculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scorching

Câu hỏi thường gặp

caniculaire nghĩa là gì?

caniculaire (tính từ) nghĩa là đầu hè.

caniculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caniculaire (giọng Pháp chuẩn): /ka.ni.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.