TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagnard

danh từ giống đực (m)
/ka.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

cagnard nghĩa là nơi dãi nắng, gầm cầu.

Nghĩa của cagnard

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Nơi dãi nắng.
  2. Gầm cầu.

Dạng từ của cagnard

Đi với mạo từ: un cagnard · le cagnard

Số nhiềucagnards
Giống cáicagnarde
Giống cái số nhiềucagnardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagnard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cowardly; lazy
  • Danh từ coward; lazy person; suntrap (warm place that captures the heat of the sun); extreme heat

Câu hỏi thường gặp

cagnard nghĩa là gì?

cagnard (danh từ) nghĩa là nơi dãi nắng, gầm cầu.

cagnard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagnard (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɲaʁ/.

cagnard là giống đực hay giống cái?

cagnard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.