TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagne

danh từ giống cái (f)
/kaɲ/ giọng máy của trình duyệt

cagne nghĩa là Lớp dự bị đại học sự phạm (hệ văn).

Nghĩa của cagne

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Lớp dự bị đại học sự phạm (hệ văn).

Dạng từ của cagne

Đi với mạo từ: une cagne · la cagne

Câu hỏi thường gặp

cagne nghĩa là gì?

cagne (danh từ) nghĩa là Lớp dự bị đại học sự phạm (hệ văn).

cagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagne (giọng Pháp chuẩn): /kaɲ/.

cagne là giống đực hay giống cái?

cagne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.