TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décemment

/de.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décemment nghĩa là chỉnh tề, đoan trang, hợp lẽ, đúng lẽ.

Nghĩa của décemment

Phó từ

  1. Chỉnh tề, đoan trang.
    • Se vêtir décemmentăn mặc chỉnh tề
  2. Hợp lẽ, đúng lẽ.
    • On ne peut décemment sortir par un temps pareilthời tiết này mà ra ngoài thì không hợp lẽ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ decently; reasonably

Câu hỏi thường gặp

décemment nghĩa là gì?

décemment (phó từ) nghĩa là chỉnh tề, đoan trang, hợp lẽ, đúng lẽ.

décemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décemment (giọng Pháp chuẩn): /de.sa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.