décemment
/de.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
décemment nghĩa là chỉnh tề, đoan trang, hợp lẽ, đúng lẽ.
Nghĩa của décemment
Phó từ
- Chỉnh tề, đoan trang.
- Se vêtir décemmentăn mặc chỉnh tề
- Hợp lẽ, đúng lẽ.
- On ne peut décemment sortir par un temps pareilthời tiết này mà ra ngoài thì không hợp lẽ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ decently; reasonably
Câu hỏi thường gặp
décemment nghĩa là gì?
décemment (phó từ) nghĩa là chỉnh tề, đoan trang, hợp lẽ, đúng lẽ.
décemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décemment (giọng Pháp chuẩn): /de.sa.mɑ̃/.