TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décembre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.sɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

décembre nghĩa là tháng mười hai, tháng chạp dương lịch, tháng mười.

Nghĩa của décembre

Danh từ · giống cái

  1. Tháng mười hai, tháng chạp dương lịch.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tháng mười (lịch La Mã).

Dạng từ của décembre

Đi với mạo từ: une décembre · la décembre

Số nhiềudécembres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ December

Câu hỏi thường gặp

décembre nghĩa là gì?

décembre (danh từ) nghĩa là tháng mười hai, tháng chạp dương lịch, tháng mười.

décembre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décembre (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃bʁ/.

décembre là giống đực hay giống cái?

décembre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.