décelable
/de.slabl/ giọng máy của trình duyệt
décelable nghĩa là có thể phát hiện.
Nghĩa của décelable
Tính từ
- Có thể phát hiện.
Dạng từ của décelable
| Số nhiều | décelables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detectable
Câu hỏi thường gặp
décelable nghĩa là gì?
décelable (tính từ) nghĩa là có thể phát hiện.
décelable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décelable (giọng Pháp chuẩn): /de.slabl/.