décavé
/de.ka.ve/ giọng máy của trình duyệt
décavé nghĩa là thua sạch, mất sạch của cải, lụn bại.
Nghĩa của décavé
Tính từ
- Thua sạch (đánh bạc).
- Mất sạch của cải; lụn bại.
Danh từ · giống đực
- Người đánh bạc thua sạch.
Dạng từ của décavé
| Số nhiều | décavés |
| Giống cái | décavée |
| Giống cái số nhiều | décavées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ruined
Câu hỏi thường gặp
décavé nghĩa là gì?
décavé (tính từ, danh từ) nghĩa là thua sạch, mất sạch của cải, lụn bại.
décavé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décavé (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ve/.