TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décavé

/de.ka.ve/ giọng máy của trình duyệt

décavé nghĩa là thua sạch, mất sạch của cải, lụn bại.

Nghĩa của décavé

Tính từ

  1. Thua sạch (đánh bạc).
  2. Mất sạch của cải; lụn bại.

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh bạc thua sạch.

Dạng từ của décavé

Số nhiềudécavés
Giống cáidécavée
Giống cái số nhiềudécavées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ruined

Câu hỏi thường gặp

décavé nghĩa là gì?

décavé (tính từ, danh từ) nghĩa là thua sạch, mất sạch của cải, lụn bại.

décavé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décavé (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.