TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décaver

/de.ka.ve/ giọng máy của trình duyệt

décaver nghĩa là được nhẵn.

Nghĩa của décaver

Ngoại động từ

  1. Đánh bài (đánh cờ) được nhẵn (của kẻ thua).

Câu hỏi thường gặp

décaver nghĩa là gì?

décaver (ngoại động từ) nghĩa là được nhẵn.

décaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décaver (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.