décatir (ngoại động từ) nghĩa là Hấp (len, dạ) cho mất nước tuyết; làm cho (vải) mất nước láng.
décatir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décatir (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.tiʁ/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.