décati
/de.ka.ti/ giọng máy của trình duyệt
décati nghĩa là hết duyên, mất tươi, già đi.
Nghĩa của décati
Tính từ
- Thân mật Hết duyên, mất tươi; già đi.
Dạng từ của décati
| Số nhiều | décatis |
| Giống cái | décatie /de.ka.si/ |
| Giống cái số nhiều | décaties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decrepit
Câu hỏi thường gặp
décati nghĩa là gì?
décati (tính từ) nghĩa là hết duyên, mất tươi, già đi.
décati phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décati (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ti/.