TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décati

/de.ka.ti/ giọng máy của trình duyệt

décati nghĩa là hết duyên, mất tươi, già đi.

Nghĩa của décati

Tính từ

  1. Thân mật Hết duyên, mất tươi; già đi.

Dạng từ của décati

Số nhiềudécatis
Giống cáidécatie /de.ka.si/
Giống cái số nhiềudécaties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decrepit

Câu hỏi thường gặp

décati nghĩa là gì?

décati (tính từ) nghĩa là hết duyên, mất tươi, già đi.

décati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décati (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.