décathlonien
décathlonien nghĩa là Vận động viên thi điền kinh mười môn.
Nghĩa của décathlonien
Danh từ · giống đực
- Vận động viên thi điền kinh mười môn.
Dạng từ của décathlonien
Đi với mạo từ: un décathlonien · le décathlonien
| Số nhiều | décathloniens |
| Giống cái | décathlonienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decathlete
Câu hỏi thường gặp
décathlonien nghĩa là gì?
décathlonien (danh từ) nghĩa là Vận động viên thi điền kinh mười môn.
décathlonien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décathlonien (giọng Pháp chuẩn): /de.kat.lɔ.njɛ̃/.
décathlonien là giống đực hay giống cái?
décathlonien là danh từ giống đực (dùng với un, le).